Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
命门
(y học cổ truyền) mệnh môn (huyệt vị quan trọng; theo Đông y chỉ thận phải hoặc huyệt mệnh môn)
NGHĨA
- 壹名danh từ
(y học cổ truyền) mệnh môn (huyệt vị quan trọng; theo Đông y chỉ thận phải hoặc huyệt mệnh môn)
- 。
Mệnh môn là một khái niệm quan trọng trong lý luận Đông y.
- 貳名danh từ
huyệt Mệnh Môn (GV-4), điểm giữa hai thận (y học cổ truyền Trung Hoa)
- 。
Huyệt Mệnh Môn là một huyệt vị quan trọng trên cơ thể người.
- 參名danh từ
huyệt mệnh môn (vùng giữa hai thận trong y học cổ truyền)
- 。
Mệnh môn là một khái niệm trong Đông y.
- 肆名danh từ
cửa sinh tử; mệnh môn (huyệt đạo quan trọng); điểm yếu chí mạng
- 伍名danh từ
huyệt mệnh môn (huyệt đạo quan trọng ở lưng dưới); (bói toán) vùng thái dương
- 。
Mệnh môn là một huyệt đạo quan trọng trên cơ thể người.
- 陸名danh từ
điểm yếu huyệt; điểm then chốt; (y học cổ truyền) mệnh môn (huyệt vị quan trọng)
- 。
Đây là điểm yếu của anh ấy.
解字
GIẢI TỰ(y học cổ truyền) mệnh môn (huyệt vị quan trọng; theo Đông y chỉ thận phải hoặc huyệt mệnh môn)
NGHĨA
- 壹名danh từ
(y học cổ truyền) mệnh môn (huyệt vị quan trọng; theo Đông y chỉ thận phải hoặc huyệt mệnh môn)
- 。
Mệnh môn là một khái niệm quan trọng trong lý luận Đông y.
- 貳名danh từ
huyệt Mệnh Môn (GV-4), điểm giữa hai thận (y học cổ truyền Trung Hoa)
- 。
Huyệt Mệnh Môn là một huyệt vị quan trọng trên cơ thể người.
- 參名danh từ
huyệt mệnh môn (vùng giữa hai thận trong y học cổ truyền)
- 。
Mệnh môn là một khái niệm trong Đông y.
- 肆名danh từ
cửa sinh tử; mệnh môn (huyệt đạo quan trọng); điểm yếu chí mạng
- 伍名danh từ
huyệt mệnh môn (huyệt đạo quan trọng ở lưng dưới); (bói toán) vùng thái dương
- 。
Mệnh môn là một huyệt đạo quan trọng trên cơ thể người.
- 陸名danh từ
điểm yếu huyệt; điểm then chốt; (y học cổ truyền) mệnh môn (huyệt vị quan trọng)
- 。
Đây là điểm yếu của anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối