呼吸管

呼吸管
guǎn
hô hấp quản

ống hút; ống hút thở (ống lặn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống hút; ống hút thở (ống lặn)

    • Anh ấy lặn với ống thở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.