呼吸器

呼吸器
hô hấp khí

máy thở; máy hô hấp nhân tạo

1 nghĩa#28381
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy thở; máy hô hấp nhân tạo

    • Anh ấy cần máy thở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.