呼叫中心

呼叫中心
jiàozhōngxīn
hô khiếu trung tâm

trung tâm cuộc gọi; tổng đài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm cuộc gọi; tổng đài

    • Anh ấy đang làm việc tại trung tâm cuộc gọi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.