呵欠

呵欠
qiàn
ha khiếm

ngáp; thở hơi ấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngáp; thở hơi ấm

    • Anh ấy ngáp một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.