味觉

味觉
wèijué
vị giác

vị giác; cảm giác về mùi vị

2 nghĩa#31319
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vị giác; cảm giác về mùi vị

    • Vị giác là một trong năm giác quan.

  2. danh từ

    vị giác; khứu vị

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.