味蕾

味蕾
wèilěi
vị lôi

gai vị giác; nụ vị giác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gai vị giác; nụ vị giác

    • Trên lưỡi có vị giác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.