味精

味精
wèijīng
vị tinh

bột ngọt; mì chính (MSG)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột ngọt; mì chính (MSG)

    • Trong món ăn có cho bột ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.