味噌汤

味噌汤
wèicēngtāng
vị tăng thang

canh miso

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    canh miso

    • Tôi thích uống súp miso.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.