呲牙咧嘴

呲牙咧嘴
liězuǐ
thử nha liệt chuỷ

nhăn nhó; mếu máo (vì đau)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhăn nhó; mếu máo (vì đau)

    • Anh ấy đau đến nhăn nhó.

  2. động từ

    nhe răng há mồm; nhăn nhó (vì đau hoặc tức giận) [thành ngữ]

    • Anh ấy nhe răng cười.

  3. động từ

    nhe răng hở miệng (biểu lộ đau đớn hoặc hung hăng) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.