周中

周中
zhōuzhōng
chu trung

giữa tuần; ngày trong tuần

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giữa tuần; ngày trong tuần

    • Tôi rất bận vào các ngày trong tuần.

  2. danh từ

    giữa tuần

    • Tôi rất bận vào giữa tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.