呢子

呢子
zi
nỉ tử

vải dạ; vải nỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải dạ; vải nỉ

    • Chiếc áo khoác dạ này rất ấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.