呢呢痴痴

呢呢痴痴
chīchī
nỉ nỉ si si

ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.