Tới nội dung chính

员警

员警
yuánjǐng
viên cảnh

cảnh sát; cảnh sát viên (Đài Loan)

1 nghĩa#19511
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cảnh sát; cảnh sát viên (Đài Loan)

    • 。

      Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

员
yuán
viên
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu