Tới nội dung chính

呕

呕
ǒu
ẩu
⼝bộ khẩu · 7 nét

nôn; ói; nôn mửa

1 nghĩa#24114
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nôn; ói; nôn mửa

    • 。

      Anh ấy đã nôn.

呕
ǒu
ẩu
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu