告示

告示
gàoshi
cáo thị

thông báo; công cáo; thông cáo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26946
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông báo; công cáo; thông cáo

    • Xin hãy xem thông báo này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.