呈送

呈送
chéngsòng
trình tống

trình lên; dâng lên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trình lên; dâng lên

    • Xin hãy trình tài liệu cho giám đốc.

  2. động từ

    khiến cho trở thành; làm cho

    • Xin hãy trình báo cáo cho giám đốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.