呈给

呈给
chénggěi
trình cấp

cho; cấp cho; dành cho

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cho; cấp cho; dành cho

    • Xin hãy trình báo cáo cho giám đốc.

  2. động từ

    kính dâng; trình lên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.