呆滞

呆滞
dāizhì
ngốc trệ

khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc

    • Ánh mắt anh ấy hơi đờ đẫn.

  2. tính từ

    đờ đẫn; trì trệ; đình trệ (hàng tồn kho)

  3. tính từ

    đờ đẫn; trì trệ; ì ạch

    • Ánh mắt anh ấy có chút ngốc trệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.