吸积

吸积
hấp tích

bồi tụ; tích tụ (vật chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bồi tụ; tích tụ (vật chất)

    • Hố đen hấp thụ vật chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.