- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
bồi tụ; tích tụ (vật chất)
bồi tụ; tích tụ (vật chất)
Hố đen hấp thụ vật chất.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
bồi tụ; tích tụ (vật chất)
bồi tụ; tích tụ (vật chất)
Hố đen hấp thụ vật chất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.