吸热

吸热
hấp nhiệt

hấp thụ nhiệt; thu nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hấp thụ nhiệt; thu nhiệt

    • Phản ứng hấp nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.