吸奶

吸奶
nǎi
hấp nãi

bú sữa; mút sữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bú sữa; mút sữa

    • Em bé thích bú sữa.

  2. động từ

    hút sữa mẹ (bằng máy hút sữa)

    • Cô ấy hút sữa mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.