吸地

吸地
hấp địa

hút bụi sàn nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hút bụi sàn nhà

    • Tôi hút bụi sàn nhà mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.