- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút bụi sàn nhà
hút bụi sàn nhà
Tôi hút bụi sàn nhà mỗi ngày.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút bụi sàn nhà
hút bụi sàn nhà
Tôi hút bụi sàn nhà mỗi ngày.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.