吸口

吸口
kǒu
hấp khẩu

miệng hút; miệng giác bám

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miệng hút; miệng giác bám

    • Cái miệng hút này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.