启运

启运
yùn
khởi vận

khởi hành vận chuyển; xuất hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khởi hành vận chuyển; xuất hàng

    • Hàng hóa đã được vận chuyển rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.