吭气

吭气
kēng
khang khí

lên tiếng; hé răng (thường dùng trong phủ định: không hé răng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lên tiếng; hé răng (thường dùng trong phủ định: không hé răng)

    • Anh ấy không nói một tiếng nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.