含量

含量
hánliàng
hàm lượng

hàm lượng (lượng chất chứa trong một hợp chất hoặc hỗn hợp)

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#16147
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm lượng (lượng chất chứa trong một hợp chất hoặc hỗn hợp)

    • Hàm lượng của loại đồ uống này là bao nhiêu?

  2. danh từ

    hàm lượng; lượng chứa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.