Tới nội dung chính

含蓄

含蓄
hánxù
hàm súc

chứa đựng; bao hàm

HSK 7 (3.0)7 nghĩa#38368
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chứa đựng; bao hàm

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất hàm súc.

  2. 貳形tính từ

    chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ

  3. 參形tính từ

    kín đáo; ý nhị; (văn) hàm súc

  4. 肆形tính từ

    kín đáo; hàm súc; ý nhị

  5. 伍形tính từ

    kín đáo; ý tứ; (văn) hàm súc (lời văn có ý nghĩa sâu xa)

    • 。

      Lời nói của anh ấy rất hàm súc.

  6. 陸形tính từ

    hàm súc; kín đáo; ý nhị; không nói thẳng

  7. 柒形tính từ

    kín đáo; tế nhị; ẩn ý; (nói) bóng gió

    • 。

      Lời phê bình của anh ấy rất hàm súc.

含
hán
hàm
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu