含税

含税
hánshuì
hàm thuế

đã bao gồm thuế; giá có thuế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đã bao gồm thuế; giá có thuế

    • Giá này đã bao gồm thuế chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.