含气

含气
hán
hàm khí

chứa khí; có ga (nước uống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chứa khí; có ga (nước uống)

    • Loại đồ uống này không có ga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.