含括

含括
hánguā
hàm quát

bao gồm; bao hàm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bao gồm; bao hàm

    • Từ này bao hàm rất nhiều ý nghĩa.

  2. động từ

    bao gồm; chứa đựng bên trong

    • Từ này bao gồm nhiều nghĩa.

  3. động từ

    bao gồm; bao quát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.