- 口khẩu(miệng)BỘ
- 巴ba(bám sát, mong cầu)HÌNH THANH
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
người quản lý diễn đàn; chủ diễn đàn
người quản lý diễn đàn; chủ diễn đàn
Anh ấy là quản trị viên của diễn đàn này.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
người quản lý diễn đàn; chủ diễn đàn
người quản lý diễn đàn; chủ diễn đàn
Anh ấy là quản trị viên của diễn đàn này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.