Tới nội dung chính

啪

啪
pā
ba
⼝bộ khẩu · 11 nét

(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng

3 nghĩa#14400
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (tượng thanh) bùm; đùng; đoàng

    中拟声词,表示突然发出的短促声音nǐshēngcí, biǎoshì túrán fāchū de duǎncù shēngyīn

    • 。

      Anh ấy đóng sầm cửa lại.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng bốp; bốp (âm thanh va đập)

    中物体快速撞击发出的声音wùtǐ kuàisù zhuàngjī fāchū de shēngyīn

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng đập; bốp; bốc (âm thanh va đập mạnh)

    中物体碰撞或打击发出的声音wùtǐ pèngzhuàng huò dǎjī fāchū de shēngyīn

啪
pā
ba
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu