否决票

否决票
fǒujuépiào
phủ quyết phiếu

phiếu phủ quyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiếu phủ quyết

    • Anh ấy đã bỏ phiếu phủ quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.