Tới nội dung chính

吠

吠
fèi
phệ
⼝bộ khẩu · 7 nét

sủa (chó sủa)

1 nghĩa#29977
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sủa (chó sủa)

    • 。

      Con chó đang sủa.

吠
fèi
phệ
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu