fèi
phệ
bộ khẩu · 7 nét

sủa (chó sủa)

1 nghĩa#29977
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sủa (chó sủa)

    • Con chó đang sủa.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.