- 口khẩu(miệng)BỘ
- 下hạ(phía dưới, thấp)HÌNH THANH
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
sợ đến mất hồn; sợ điên người
sợ đến mất hồn; sợ điên người
Anh ấy bị dọa đến phát điên rồi.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
sợ đến mất hồn; sợ điên người
sợ đến mất hồn; sợ điên người
Anh ấy bị dọa đến phát điên rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.