- 口khẩu(miệng)BỘ
- 下hạ(phía dưới, thấp)HÌNH THANH
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
sợ đến ngất xỉu; hoảng sợ ngất đi
sợ đến ngất xỉu; hoảng sợ ngất đi
Anh ấy sợ đến ngất xỉu rồi.
sợ đến ngất xỉu; khiếp sợ đến hoa mắt
Anh ấy bị dọa cho ngất xỉu.
bị sốc kinh hoàng; choáng váng vì sợ hãi
Anh ấy bị sốc rồi.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
sợ đến ngất xỉu; hoảng sợ ngất đi
sợ đến ngất xỉu; hoảng sợ ngất đi
Anh ấy sợ đến ngất xỉu rồi.
sợ đến ngất xỉu; khiếp sợ đến hoa mắt
Anh ấy bị dọa cho ngất xỉu.
bị sốc kinh hoàng; choáng váng vì sợ hãi
Anh ấy bị sốc rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.