向盘

向盘
xiàngpán
hướng bàn

la bàn; đĩa định hướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    la bàn; đĩa định hướng

    • Cái la bàn này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.