向例

向例
xiàng
hướng lệ

phong tục; tục lệ; thông thường; trần tục

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phong tục; tục lệ; thông thường; trần tục

    • Đây đã là thông lệ.

  2. danh từ

    thông lệ; lệ thường

    • Đây chỉ là thông lệ.

  3. danh từ

    thông lệ; lệ thường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.