后背

后背
hòubèi
hậu bối

lưng; lưng sau

2 nghĩa#14630
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưng; lưng sau

    身体脊骨后面的部分shēntǐ jǐgǔ hòumiàn de bùfen

    • Lưng của tôi rất đau.

  2. danh từ

    lưng; phần lưng; mặt sau

    身体的后面部分,从颈到腰之间的部位shēntǐ de hòumiàn bùfen、cóng jǐng dào yāo zhī jiān de bùwei

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))HỘI Ý

Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.