后卫

后卫
hòuwèi
hậu vệ

hậu vệ; tiền vệ phòng thủ (bóng đá)

3 nghĩa#17417
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hậu vệ; tiền vệ phòng thủ (bóng đá)

    • Anh ấy là hậu vệ của đội bóng.

  2. danh từ

    hậu vệ (trong bóng đá/thể thao)

  3. danh từ

    hậu vệ (bóng đá)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))HỘI Ý

Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.