Tới nội dung chính

后勤

后勤
hòuqín
hậu cần

hậu cần; hỗ trợ hậu phương

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34747
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hậu cần; hỗ trợ hậu phương

    • 。

      Anh ấy phụ trách hậu cần của công ty.

后
hòu
hậu
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu