同龄

同龄
tónglíng
đồng linh

cùng tuổi; đồng trang lứa

1 nghĩa#31007
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cùng tuổi; đồng trang lứa

    • Chúng tôi là người cùng tuổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.