同量

同量
tóngliàng
đồng lượng

cùng đơn vị đo lường; có thể so sánh được

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng đơn vị đo lường; có thể so sánh được

    • Những thứ này có cùng khối lượng.

  2. tính từ

    cùng lượng; tương đương

    • Cùng lượng nhưng khác chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.