同级

同级
tóng
đồng cấp

cùng cấp; đồng cấp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng cấp; đồng cấp

    • Họ là học sinh cùng cấp.

  2. tính từ

    cùng cấp; ngang cấp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.