同知

同知
tóngzhī
đồng tri

chức đồng tri (chức quan phụ tá tri phủ thời xưa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức đồng tri (chức quan phụ tá tri phủ thời xưa)

    • Đồng tri là một chức quan thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.