同理心

同理心
tóngxīn
đồng lý tâm

sự đồng cảm; lòng đồng cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự đồng cảm; lòng đồng cảm

    • Anh ấy rất có sự đồng cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.