Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同治
同治
đồng trị
niên hiệu Đồng Trị, vua nhà Thanh (1861–1875)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
niên hiệu Đồng Trị, vua nhà Thanh (1861–1875)
- 18611875。
Hoàng đế Đồng Trị trị vì từ năm 1861 đến năm 1875.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)HÌNH THANH
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
同治
Phồn thể同
đồng trị
niên hiệu Đồng Trị, vua nhà Thanh (1861–1875)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
niên hiệu Đồng Trị, vua nhà Thanh (1861–1875)
- 18611875。
Hoàng đế Đồng Trị trị vì từ năm 1861 đến năm 1875.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối