同比

同比
tóng
đồng tỷ

so sánh cùng kỳ năm trước; tăng trưởng so cùng kỳ (năm ngoái)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    so sánh cùng kỳ năm trước; tăng trưởng so cùng kỳ (năm ngoái)

    • Năm nay tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.