同婚

同婚
tónghūn
đồng hôn

hôn nhân đồng giới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hôn nhân đồng giới

    • Hôn nhân đồng giới là hợp pháp ở Đài Loan.

  2. danh từ

    hôn nhân đồng giới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.